| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.857.000 | 7.599.000 | 4.342.000 | 1.085.000 |
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.907.000 | 8.334.000 | 4.762.000 | 1.190.000 |
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.010.000 | 11.907.000 | 6.804.000 | 1.701.000 |
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.510.000 | 10.857.000 | 6.204.000 | 1.551.000 |
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.408.000 | 8.685.000 | 4.963.000 | 1.240.000 |
| Phường Long An |
Võ Công Tồn Trương Định - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.608.000 | 9.525.000 | 5.443.000 | 1.360.000 |