| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Võ Ngọc Quận Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.208.000 | 3.645.000 | 2.083.000 | 520.000 |
| Phường Long An |
Võ Ngọc Quận Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.440.000 | 5.208.000 | 2.976.000 | 744.000 |
| Phường Long An |
Võ Ngọc Quận Nguyễn Thị Bảy - Phạm Văn Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.952.000 | 4.166.000 | 2.380.000 | 595.000 |