| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Võ Phước Cương Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000 | 2.680.000 | 1.531.000 | 382.000 |
| Phường Long An |
Võ Phước Cương Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000 | 3.829.000 | 2.188.000 | 547.000 |
| Phường Long An |
Võ Phước Cương Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000 | 3.063.000 | 1.750.000 | 437.000 |
| Phường Long An |
Võ Phước Cương Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.376.000 | 3.063.000 | 1.750.000 | 437.000 |