| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 |
| Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 |