| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.451.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 644.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.216.000 | 6.451.000 | 3.686.000 | 921.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |
| Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.372.000 | 5.160.000 | 2.948.000 | 736.000 |