| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.183.000 | 2.228.000 | 1.273.000 | 317.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.548.000 | 3.183.000 | 1.819.000 | 454.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.638.000 | 2.546.000 | 1.455.000 | 363.000 |