| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000 | 1.740.000 | 994.000 | 248.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000 | 1.988.000 | 1.136.000 | 284.000 |
| Phường Long Hoa |
Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.841.000 | 1.988.000 | 1.136.000 | 284.000 |