| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000 | 7.938.000 | 4.536.000 | 1.134.000 |
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.200.000 | 11.340.000 | 6.480.000 | 1.620.000 |
| Phường Long Hoa |
Đỗ Thị Tặng Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 |