| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.771.000 | 3.339.000 | 1.908.000 | 476.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.343.000 | 1.640.000 | 937.000 | 233.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.343.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 333.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.348.000 | 2.343.000 | 1.339.000 | 334.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.816.000 | 4.771.000 | 2.726.000 | 681.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.678.000 | 1.874.000 | 1.071.000 | 267.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.820.000 | 2.674.000 | 1.528.000 | 381.000 |
| Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.452.000 | 3.816.000 | 2.180.000 | 544.000 |