| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.684.000 | 8.878.000 | 5.073.000 | 1.268.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.120.000 | 12.684.000 | 7.248.000 | 1.812.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.496.000 | 10.147.000 | 5.798.000 | 1.449.000 |