| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.988.000 | 6.291.000 | 3.595.000 | 898.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.840.000 | 8.988.000 | 5.136.000 | 1.284.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.272.000 | 7.190.000 | 4.108.000 | 1.027.000 |