| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000 | 4.804.000 | 2.745.000 | 686.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |