| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.494.000 | 2.445.000 | 1.397.000 | 349.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000 | 3.494.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.993.000 | 2.795.000 | 1.596.000 | 399.000 |