| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.587.000 | 1.810.000 | 1.034.000 | 258.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000 | 1.928.000 | 1.101.000 | 275.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.511.000 | 1.757.000 | 1.004.000 | 250.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.148.000 | 2.204.000 | 1.259.000 | 314.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.008.000 | 1.148.000 | 286.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.008.000 | 1.148.000 | 286.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.956.000 | 2.069.000 | 1.182.000 | 295.000 |