| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh |
Đường số 41 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 5 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.509.000 | 1.056.000 | 603.000 | 150.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường số 41 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 5 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường số 41 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 5 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.724.000 | 1.207.000 | 689.000 | 172.000 |