| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh Ninh Thạnh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |