| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.019.000 | 3.513.000 | 2.007.000 | 501.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.168.000 | 5.017.000 | 2.867.000 | 716.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.879.000 | 3.415.000 | 1.951.000 | 487.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000 | 1.749.000 | 999.000 | 249.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 393.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.170.000 | 5.019.000 | 2.868.000 | 717.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.170.000 | 5.019.000 | 2.868.000 | 717.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000 | 7.168.000 | 4.096.000 | 1.024.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.970.000 | 4.879.000 | 2.788.000 | 697.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.736.000 | 4.015.000 | 2.294.000 | 573.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu cây Bần - Cầu Bà Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.576.000 | 3.903.000 | 2.230.000 | 557.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Cầu Bà Lý - hết ranh phường Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Phường Tân An |
Châu Thị Kim Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.192.000 | 5.734.000 | 3.276.000 | 819.000 |