| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị ) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000 | 2.136.000 | 1.220.000 | 305.000 |
| Phường Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị ) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.360.000 | 3.052.000 | 1.744.000 | 436.000 |
| Phường Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị ) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.488.000 | 2.441.000 | 1.395.000 | 348.000 |