| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.703.000 | 2.592.000 | 1.481.000 | 370.000 |
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.290.000 | 3.703.000 | 2.116.000 | 529.000 |
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 |
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Tân An |
Đinh Thiếu Sơn (Đường 277 (kênh 6 Nguyên)) Châu Thị Kim - ĐT 827 (bên đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.232.000 | 2.962.000 | 1.692.000 | 423.000 |