| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Phường Tân An |
Đường kênh 10 Mậu Tỉnh lộ 833 - Nguyễn Văn Nhâm - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |