| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Phường Tân An |
Đường Kênh 5 Tâm Lê Minh Xuân-Huỳnh Thị Lung - bên đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |