| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.303.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đoạn Sông Bảo Định-Châu Thị Kim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Châu Thị Kim - Trần Văn Ngà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Trần Văn Ngà - đường tỉnh 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Đường tỉnh 827 - Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Phường Tân An |
Đường vành đai Cầu bắc qua sông Vàm Cỏ Tây - Đương tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |