| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.365.000 | 955.000 | 546.000 | 136.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.703.000 | 2.592.000 | 1.481.000 | 370.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.290.000 | 3.703.000 | 2.116.000 | 529.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Nguyễn Văn Trưng - Kênh Tư Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Rạch Cây Bần - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Kênh Tư Vĩnh - rạch Cây Bần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Tân An |
Đường ven sông Bảo Định Ranh phường Long An - Nguyễn Văn Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.232.000 | 2.962.000 | 1.692.000 | 423.000 |