| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Phạm Văn Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.782.000 | 4.047.000 | 2.312.000 | 578.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Trần Văn Ngà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.782.000 | 4.047.000 | 2.312.000 | 578.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường vành đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.909.000 | 4.836.000 | 2.763.000 | 690.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường N1, N2, N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường N1, N2, N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000 | 4.928.000 | 2.816.000 | 704.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000 | 4.928.000 | 2.816.000 | 704.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.040.000 | 4.928.000 | 2.816.000 | 704.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường vành đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.870.000 | 6.909.000 | 3.948.000 | 987.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Phạm Văn Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Trần Văn Ngà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Phạm Văn Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.608.000 | 4.625.000 | 2.643.000 | 660.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Trần Văn Ngà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.608.000 | 4.625.000 | 2.643.000 | 660.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.896.000 | 5.527.000 | 3.158.000 | 789.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường N1, N2, N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.632.000 | 3.942.000 | 2.252.000 | 563.000 |
| Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.632.000 | 3.942.000 | 2.252.000 | 563.000 |