| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Lê Văn Yên Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.911.000 | 1.337.000 | 764.000 | 191.000 |
| Phường Tân An |
Lê Văn Yên Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000 | 1.911.000 | 1.092.000 | 273.000 |
| Phường Tân An |
Lê Văn Yên Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.730.000 | 1.911.000 | 1.092.000 | 273.000 |
| Phường Tân An |
Lê Văn Yên Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000 | 1.528.000 | 873.000 | 218.000 |