| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.981.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.830.000 | 1.981.000 | 1.132.000 | 283.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.264.000 | 1.584.000 | 905.000 | 226.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền) Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |