| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.645.000 | 1.151.000 | 658.000 | 164.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.350.000 | 1.645.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.880.000 | 1.316.000 | 752.000 | 188.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung) Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |