| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 |
| Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 |