| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.281.000 | 2.296.000 | 1.312.000 | 327.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.688.000 | 3.281.000 | 1.875.000 | 468.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà) Giao đường N11 - Giao đường N9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.624.000 | 1.500.000 | 374.000 |