| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.451.000 | 1.015.000 | 580.000 | 144.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000 | 1.451.000 | 829.000 | 207.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đoạn đường Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.659.000 | 1.160.000 | 663.000 | 165.000 |