| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.879.000 | 5.515.000 | 3.151.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.257.000 | 7.879.000 | 4.502.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Bế Văn Đàn Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.005.000 | 6.303.000 | 3.601.000 | 900.000 |