| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.691.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 368.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.273.000 | 3.691.000 | 2.109.000 | 527.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường cặp Trung tâm lưu trữ tỉnh Giao đường N20 - Giao đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.218.000 | 2.952.000 | 1.687.000 | 421.000 |