| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.625.000 | 16.537.000 | 9.450.000 | 2.362.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.750.000 | 23.625.000 | 13.500.000 | 3.375.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.000.000 | 18.900.000 | 10.800.000 | 2.700.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000 | 22.750.000 | 13.000.000 | 3.250.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) - Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.750.000 | 9.625.000 | 5.500.000 | 1.375.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Đường Nguyễn Văn Tốt - Hẻm số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Hẻm số 9 - Ngã tư Công an TP cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.500.000 | 22.750.000 | 13.000.000 | 3.250.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Ngã tư Công an TP cũ - Cầu Quan |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.000.000 | 18.200.000 | 10.400.000 | 2.600.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh | Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |