| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 1.000.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 |