| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường M-N (Đường mới) Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.156.000 | 2.909.000 | 1.662.000 | 415.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường M-N (Đường mới) Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.938.000 | 4.156.000 | 2.375.000 | 593.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường M-N (Đường mới) Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.324.000 | 1.900.000 | 474.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường M-N (Đường mới) Đường Lạc Long Quân - Hẻm số 7 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.324.000 | 1.900.000 | 474.000 |