| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Ngân hàng BIDV Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.568.000 | 2.497.000 | 1.427.000 | 356.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Ngân hàng BIDV Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.098.000 | 3.568.000 | 2.039.000 | 509.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Ngân hàng BIDV Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.078.000 | 2.854.000 | 1.631.000 | 407.000 |