| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.186.000 | 2.930.000 | 1.674.000 | 418.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.980.000 | 4.186.000 | 2.392.000 | 598.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường sau Phòng Tài nguyên Thành phố Đường Đặng Ngọc Chinh - Đường D10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.784.000 | 3.348.000 | 1.913.000 | 478.000 |