| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Đường Xuân Hồng Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.757.000 | 3.329.000 | 1.902.000 | 475.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Xuân Hồng Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.797.000 | 4.757.000 | 2.718.000 | 679.000 |
| Phường Tân Ninh |
Đường Xuân Hồng Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.437.000 | 3.805.000 | 2.174.000 | 543.000 |