| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |