| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.105.000 | 1.473.000 | 842.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000 | 2.105.000 | 1.203.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.406.000 | 1.684.000 | 962.000 | 240.000 |