| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.519.000 | 379.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000 | 3.800.000 | 2.171.000 | 542.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000 | 3.040.000 | 1.736.000 | 433.000 |