| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000 | 2.020.000 | 1.155.000 | 288.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000 | 2.887.000 | 1.650.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |