| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000 | 3.775.000 | 2.157.000 | 539.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000 | 5.393.000 | 3.082.000 | 770.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000 | 4.314.000 | 2.465.000 | 616.000 |