| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000 | 879.000 | 502.000 | 125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000 | 1.005.000 | 574.000 | 143.000 |