| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.738.000 | 1.916.000 | 1.094.000 | 273.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000 | 2.738.000 | 1.564.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |