| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
962.000 | 673.000 | 385.000 | 95.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000 | 962.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000 | 769.000 | 440.000 | 109.000 |