| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.109.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |