| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.615.000 | 1.830.000 | 1.045.000 | 261.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.737.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.989.000 | 2.092.000 | 1.195.000 | 298.000 |