| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 674.000 | 385.000 | 95.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.378.000 | 964.000 | 551.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Trường Chinh mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.102.000 | 771.000 | 440.000 | 109.000 |