| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000 | 1.329.000 | 759.000 | 189.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000 | 1.899.000 | 1.085.000 | 271.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000 | 1.519.000 | 868.000 | 216.000 |